
Khi hai chương trình chênh nhau không đáng kể về tiền, quyết định không còn nằm ở cột giá. Nó nằm ở những cột mà bảng so sánh của bên bán hàng thường không có.
| # | Cột | Ghi bằng |
|---|---|---|
| 1 | Tổng tiền ra ban đầu | Gồm mọi loại phí, không chỉ mức đầu tư |
| 2 | Phần lấy lại được | Số ước tính sau thuế và sau phí bán |
| 3 | Chi phí duy trì mỗi năm | × số năm ràng buộc |
| 4 | Thời gian tới kết quả | Ghi cả khoảng dao động, không ghi con số đẹp nhất |
| 5 | Bạn nhận được gì | Quyền cư trú hay quốc tịch — không gộp hai thứ |
| 6 | Điều kiện ở thực tế | Số ngày mỗi năm, và tính theo năm dương hay theo chu kỳ thẻ |
| 7 | Thời gian tới quốc tịch | Kèm điều kiện ngôn ngữ và hoà nhập nếu có |
| 8 | Ai được kèm và tới tuổi nào | Ghi theo đúng ngày sinh người nhà bạn |
| 9 | Quyền làm việc và học tập | Của bạn và của từng người đi kèm |
| 10 | Rủi ro chính sách | Số lần sửa đổi gần đây và hướng sửa |
Hai chương trình bằng nhau ở cột 1 có thể chênh nhau rất nhiều ở cột này, vì chương trình đòi ở thực tế biến vé máy bay và chỗ ở thành khoản bắt buộc. Danh sách đầy đủ ở bài về chi phí duy trì.
🔴 Đây là cột hay bị ghi bằng lời nhất: "yêu cầu rất nhẹ", "gần như không cần ở". Hãy ép thành con số, và hỏi thêm hai chuyện: đếm theo năm dương hay theo chu kỳ thẻ, và người phụ thuộc có phải đáp ứng riêng không.
Cách chấm đơn giản: đếm số lần chương trình sửa đổi trong vài năm gần nhất và ghi hướng sửa. Chương trình sửa nhiều theo hướng siết thì cột này nặng hơn phần chênh lệch tiền — xem bài về bốn sức ép.
Bảy tiêu chí nền ở bài về cách so sánh đúng; khác biệt giữa hai nhóm chương trình lớn ở bài so sánh châu Âu và Caribe. Bạn cũng có thể đối chiếu nhanh bằng công cụ so sánh chương trình.
Bài này đưa ra khung bảng để tự điền, không cung cấp số liệu của chương trình cụ thể. Mọi con số phải lấy từ văn bản hiện hành của chính nước đó tại thời điểm bạn so sánh.
Dựa vào ba cột nặng nhất với riêng gia đình bạn, thường là điều kiện ở thực tế, quyền của người đi kèm, và rủi ro chính sách. Cột giá đã hết vai trò khi hai bên gần bằng nhau.
Dùng được để lấy thông tin ban đầu, nhưng hãy tự dựng lại bảng của mình và kiểm chéo từng con số bằng nguồn thứ hai. Bảng của bên bán thường thiếu chi phí duy trì và rủi ro chính sách.
Hỏi thành con số ngày mỗi năm, hỏi cách đếm là theo năm dương hay theo chu kỳ thẻ, và hỏi người phụ thuộc có phải đáp ứng riêng không. Ba câu này ép mọi câu trả lời mơ hồ thành dữ liệu so sánh được.
Thêm một dòng chia tổng chi phí cho số người thực sự được hưởng quyền, và kiểm kỹ cột ai được kèm theo đúng ngày sinh từng người. Hai chương trình bằng giá có thể chênh nhau rất nhiều ở phần này.
Mọi tiêu chí so sánh khác đều đo được bằng con số hôm nay. Rủi ro chính sách thì không, nên nó hay bị bỏ khỏi bảng. Bài này biến nó thành bảy câu chấm
Đây là hai giá trị hoàn toàn khác nhau, nhưng bảng giá hay gộp thành một dòng "lợi ích". Gộp hai cột này là nguyên nhân của phần lớn lựa chọn sai tron
Bảng giá luôn nêu con số cho một người hoặc một cặp vợ chồng. Gia đình bốn năm người phải tính lại từ đầu, vì mỗi chương trình cộng thêm theo một cách
Một chương trình nói năm năm, một chương trình nói tám năm, nhưng hai con số ấy có thể không so được với nhau. Bài này nêu bốn câu làm cho hai con số
Tra cứu toàn bộ chương trình đầu tư định cư, quốc tịch và thường trú của các quốc gia: điều kiện, chi phí thật, thời gian, quyền lợi hộ chiếu. Kèm bộ công cụ tự tra cứu và so sánh.