
Gần như mọi chương trình đầu tư định cư đều có ít nhất hai đường trả tiền: một khoản nhỏ hơn nhưng mất hẳn, hoặc một khoản lớn hơn nhưng lấy lại được sau một thời gian giữ. Bảng giá của bên tư vấn thường chỉ so hai con số đầu vào — và đó là cách so sai.
| Khoản không hoàn lại | Khoản hoàn lại | |
|---|---|---|
| Tiền bỏ ra ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn, thường cao hơn nhiều |
| Lấy lại được không | Không | Có, sau thời gian giữ bắt buộc |
| Thời gian ràng buộc | Kết thúc khi nộp xong | Kéo dài nhiều năm |
| Rủi ro chính | Đã biết trước và đã chấp nhận | Rủi ro của chính tài sản: giá, thanh khoản, tỷ giá |
| Thủ tục về sau | Gọn | Còn việc phải làm: giữ, khai báo, rồi bán hoặc rút |
Khoản hoàn lại nghe như không tốn gì, nhưng tiền bị khoá nhiều năm là tiền không làm việc khác được. Người có phương án sinh lợi tốt hơn cho số vốn đó đang trả một cái giá không xuất hiện trên hoá đơn nào.
Nếu đường hoàn lại đi qua bất động sản thì còn thuế tài sản, phí quản lý, bảo trì, phí quản lý cho thuê. Các khoản này nhỏ mỗi năm nhưng cộng qua thời gian giữ thì không nhỏ. Chi tiết ở bài về quyền sở hữu, thuế giữ và bài toán bán lại.
🔴 Đây là chỗ phân biệt "hoàn lại" với "được hứa là hoàn lại". Có hai cơ chế rất khác nhau:
Chương trình đóng lại là kịch bản thật, và khi đó tài sản mua theo diện đó mất phần lớn nhóm người mua của nó.
Tiền quay về có thể phải chịu thuế trên phần chênh, và quay về bằng một đồng tiền có tỷ giá đã khác. Người tính đúng sẽ tính khoản nhận về sau thuế và quy về đồng tiền mình thật sự dùng.
Viết ra bốn dòng cho mỗi đường, dùng đúng số của chương trình bạn đang xét:
Lấy dòng 1 cộng dòng 2 trừ dòng 3 là chi phí thật. So hai con số đó mới là so đúng. Cách đặt tiêu chí đầy đủ hơn có ở bài về bảy tiêu chí so sánh, và bảng đối chiếu nhiều nước ở công cụ so sánh chương trình.
Mức đầu tư, thời gian giữ bắt buộc và cơ chế hoàn khác nhau theo từng chương trình và thay đổi theo thời gian. Bài này nêu khung để tự tính, không nêu con số của bất kỳ chương trình cụ thể nào — con số phải lấy từ văn bản hiện hành của chính nước đó.
Chỉ khi bạn thật sự nhận lại được đủ và đúng hạn. Cộng thêm chi phí giữ, thuế lúc rút và chi phí cơ hội của khoản bị khoá thì khoảng cách giữa hai đường hẹp lại nhiều so với bảng giá ban đầu.
Hỏi hai câu: ai là người mua điển hình của loại tài sản này, và đã có bao nhiêu giao dịch bán lại thật trong vài năm gần đây. Không có câu trả lời cụ thể thì hãy coi thanh khoản là thấp.
Về mặt lấy lại đúng số thì thường chắc chắn hơn vì con số biết trước và không phụ thuộc người mua. Đổi lại, phần sinh lợi thường thấp và thời gian khoá vẫn giữ nguyên.
Thường là không, vì hồ sơ đã nộp theo nhánh nào thì xét theo điều kiện nhánh đó. Muốn đổi thường phải rút và nộp lại, kéo theo mất phí và mất mốc thời gian.
Mọi tiêu chí so sánh khác đều đo được bằng con số hôm nay. Rủi ro chính sách thì không, nên nó hay bị bỏ khỏi bảng. Bài này biến nó thành bảy câu chấm
Đây là hai giá trị hoàn toàn khác nhau, nhưng bảng giá hay gộp thành một dòng "lợi ích". Gộp hai cột này là nguyên nhân của phần lớn lựa chọn sai tron
Bảng giá luôn nêu con số cho một người hoặc một cặp vợ chồng. Gia đình bốn năm người phải tính lại từ đầu, vì mỗi chương trình cộng thêm theo một cách
Một chương trình nói năm năm, một chương trình nói tám năm, nhưng hai con số ấy có thể không so được với nhau. Bài này nêu bốn câu làm cho hai con số
Tra cứu toàn bộ chương trình đầu tư định cư, quốc tịch và thường trú của các quốc gia: điều kiện, chi phí thật, thời gian, quyền lợi hộ chiếu. Kèm bộ công cụ tự tra cứu và so sánh.